Bản dịch của từ 引目 trong tiếng Việt
引目
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引目 (Động từ)
【yǐn mù】
01
Ngẩng mắt lên; nhìn về phía trên (举目)
2.举目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phiếu cho phép bán hàng (tờ giấy ghi chủng loại, số lượng hàng hóa được phép lưu thông) — cổ ngữ; tương tự như giấy phép tiêu thụ
1.古时获准销售的货物凭单。开列有品种﹑份量等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引目
yǐn
引
mù
目
Các từ liên quan
引丝
引久
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
