Bản dịch của từ 引经据义 trong tiếng Việt

引经据义

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引经据义 (Thành ngữ)

yǐn jīng jù yì
01

Dẫn kinh cứ nghĩa — trích dẫn kinh điển hay văn liệu làm cơ sở để làm luận; nương theo sách xưa làm chứng cứ (nhấn mạnh vào việc “dẫn” và “căn cứ”).

引:援引;据:依据。引用经典书籍作为论证的依据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引经据义

yǐn

jīng

Các từ liên quan

引丝
引久
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép