Bản dịch của từ 引考 trong tiếng Việt

引考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引考 (Danh từ)

yín kǎo
01

Trường hợp chỉ việc sống thọ; ý nghĩa cổ văn: “độ tuổi, tuổi thọ” (Hán Việt: dẫn + khảo → liên quan đến tuổi thọ/tuổi tác trong văn cổ).

长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引考

yǐn

kǎo

Các từ liên quan

引丝
引久
考中
考亭
考伐
考信
考具
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép