Bản dịch của từ 引而不发 trong tiếng Việt
引而不发
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引而不发 (Thành ngữ)
【yǐn ér bù fā】
01
Kéo căng cung nhưng không bắn mũi tên — chuẩn bị tốt nhưng tạm chưa hành động; cũng chỉ cách chỉ dẫn, khơi gợi mà không trực tiếp làm thay (nghĩa là khéo dẫn dắt, kích thích suy nghĩ).
引:拉弓;发:射箭。拉开弓却不把箭射出去。比喻善于启发引导。也比喻做好准备暂不行动,以待时机。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引而不发
yǐn
引
ér
而
bù
不
fā
发
Các từ liên quan
引丝
引久
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
发丧
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
