Bản dịch của từ 弘业 trong tiếng Việt
弘业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
弘业 (Danh từ)
【hóng yè】
01
Công việc lớn, sự nghiệp vĩ đại, thường là sự nghiệp xây dựng hay phát triển đất nước hay tổ chức có tầm vóc lớn.
大业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘业
hóng
弘
yè
业
Các từ liên quan
弘一
弘丽
弘义
弘亮
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 𢎞, 𣧀, 𪪺
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪦
䂫
紘
瓨
黉
霐
羾
鋐
谹
溄
浤
潂
弪
弚
弙
弗
彃
㣀
强
弦
彈
㢾
彊
彏
㚈
写
汁
氺
讨
宂
𠑷
匆
钅
𠕄
㕥
廵
弘扬
恢弘
弘毅
弘大
弘法
弘治
弘图
弘愿
宽弘
弘旨
