Bản dịch của từ 弘敞 trong tiếng Việt

弘敞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

弘敞 (Tính từ)

hóng chǎng
01

Rộng lớn, cao thoáng, rộng rãi như không gian bao la.

2.高大宽敞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng rãi, rộng lớn, thoáng đãng (thường dùng để miêu tả không gian hoặc tấm lòng rộng mở).

1.亦作“弘惝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘敞

hóng

chǎng

Các từ liên quan

弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
敞亮
敞厅
敞口
弘
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
𢎞, 𣧀, 𪪺
Hình thái radical:
⿰,弓,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép