Bản dịch của từ 弘敷 trong tiếng Việt
弘敷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
弘敷 (Động từ)
【hóng fū】
01
Mạnh mẽ truyền bá, phổ biến rộng rãi
1.大力敷扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mở rộng ra nhiều nơi, phổ biến rộng rãi; kéo dài ra khắp chốn như vẽ tranh rộng lớn
2.广为延伸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘敷
hóng
弘
fū
敷
Các từ liên quan
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
敷与
敷于散
敷佑
敷余
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 𢎞, 𣧀, 𪪺
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪦
䂫
紘
瓨
黉
霐
羾
鋐
谹
溄
浤
潂
弪
弚
弙
弗
彃
㣀
强
弦
彈
㢾
彊
彏
㚈
写
汁
氺
讨
宂
𠑷
匆
钅
𠕄
㕥
廵
弘扬
恢弘
弘毅
弘大
弘法
弘治
弘图
弘愿
宽弘
弘旨
