Bản dịch của từ 弘润 trong tiếng Việt

弘润

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

弘润 (Động từ)

hóng rùn
01

Bổ sung và làm cho đẹp hơn, như khi chỉnh sửa văn bản cho mượt mà, trơn tru.

3.谓补充润色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rộng rãi, ôn hòa, khoan dung, dễ chịu trong cách cư xử và đối nhân xử thế.

1.宽宏温和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To lớn, rộng rãi và tròn trịa, toát lên vẻ uy nghiêm và mềm mại đồng thời.

2.宏伟圆润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘润

hóng

rùn

Các từ liên quan

弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
润下
润丽
润养
润利
润含
弘
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
𢎞, 𣧀, 𪪺
Hình thái radical:
⿰,弓,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép