Bản dịch của từ 弘规 trong tiếng Việt

弘规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

弘规 (Danh từ)

hóng guī
01

Quy mô rộng lớn, tầm vóc bao la

2.宏大的规模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kế hoạch lớn, quy hoạch rộng lớn mang ý nghĩa định hướng lâu dài.

1.宏谟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘规

hóng

guī

Các từ liên quan

弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
规为
规仪
规仿
弘
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
𢎞, 𣧀, 𪪺
Hình thái radical:
⿰,弓,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép