Bản dịch của từ 弘誓 trong tiếng Việt
弘誓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
弘誓 (Danh từ)
【hóng shì】
01
Lời nguyện lớn trong Phật giáo, ý chỉ tâm nguyện rộng lớn muốn cứu độ tất cả chúng sinh.
佛教语。谓普度众生的大愿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘誓
hóng
弘
shì
誓
Các từ liên quan
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 𢎞, 𣧀, 𪪺
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪦
䂫
紘
瓨
黉
霐
羾
鋐
谹
溄
浤
潂
弪
弚
弙
弗
彃
㣀
强
弦
彈
㢾
彊
彏
㚈
写
汁
氺
讨
宂
𠑷
匆
钅
𠕄
㕥
廵
弘扬
恢弘
弘毅
弘大
弘法
弘治
弘图
弘愿
宽弘
弘旨
