Bản dịch của từ 弘赡 trong tiếng Việt

弘赡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

弘赡 (Tính từ)

hóng shàn
01

Rất phong phú, rộng lớn, đầy đủ và đầy đặn (như 'hồng dān' nghĩa là dồi dào, thịnh vượng).

犹言极其丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘赡

hóng

shàn

Các từ liên quan

弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
弘
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
𢎞, 𣧀, 𪪺
Hình thái radical:
⿰,弓,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép