Bản dịch của từ 弘道 trong tiếng Việt

弘道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

弘道 (Danh từ)

hóng dào
01

Đạo lớn, chân lý chính đạo, con đường đúng đắn và cao thượng.

2.大道;正理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở rộng và phát huy con đường chính nghĩa, đúng đắn; phổ biến lẽ phải rộng rãi trong xã hội

1.弘扬大道,弘扬正道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘道

hóng

dào

Các từ liên quan

弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
弘
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
𢎞, 𣧀, 𪪺
Hình thái radical:
⿰,弓,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép