Bản dịch của từ 弘邃 trong tiếng Việt
弘邃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
弘邃 (Tính từ)
【hóng suì】
01
Rộng lớn, sâu sắc, bao quát; thường dùng để mô tả kiến thức, tư tưởng hay tầm nhìn rộng và sâu.
深广。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘邃
hóng
弘
suì
邃
Các từ liên quan
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 𢎞, 𣧀, 𪪺
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪦
䂫
紘
瓨
黉
霐
羾
鋐
谹
溄
浤
潂
弪
弚
弙
弗
彃
㣀
强
弦
彈
㢾
彊
彏
㚈
写
汁
氺
讨
宂
𠑷
匆
钅
𠕄
㕥
廵
弘扬
恢弘
弘毅
弘大
弘法
弘治
弘图
弘愿
宽弘
弘旨
