Bản dịch của từ 弘量 trong tiếng Việt

弘量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

弘量 (Danh từ)

hóng liàng
01

Sự uống rượu nhiều, khả năng uống rượu lớn (đại lượng rượu).

2.谓大酒量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đức độ rộng lượng, tâm hồn bao dung, khoan dung lớn.

1.宽宏的度量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弘量

hóng

liàng

Các từ liên quan

弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
量中
量交
量人
量体裁衣
弘
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
𢎞, 𣧀, 𪪺
Hình thái radical:
⿰,弓,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép