Bản dịch của từ 弛缓 trong tiếng Việt
弛缓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
弛缓 (Tính từ)
【chí huǎn】
01
Nới lỏng; thư giãn; giảm bớt căng thẳng
松弛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dịu lại (cục thế, không khí...)
(局势、气氛等) 变和缓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弛缓
chí
弛
huǎn
缓
Các từ liên quan
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 㢮, 𢐋, 𢐏
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狋
䔟
柢
篪
池
䈕
遲
持
荎
漦
俿
徲
彊
㣂
弤
㢮
弞
彏
彋
㣁
彀
㢱
㢹
弡
圵
讷
式
仲
讼
守
传
𠀨
𠆴
扣
𠘵
仴
松弛
张弛
弛然
废弛
弛缓
懈弛
弛放
弛懈
弛禁
弛张
