Bản dịch của từ 弟昆 trong tiếng Việt

弟昆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

弟昆 (Danh từ)

dì kūn
01

Tên riêng, cũng viết là “弟晜”,用于古代人名

1.亦作“弟晜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Anh em ruột thịt, như anh em trong gia đình, thân thiết như bạn bè.

2.弟兄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟昆

kūn

Các từ liên quan

弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
弟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
Hình thái radical:
⿹,丿,弚
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép