Bản dịch của từ 弟道 trong tiếng Việt

弟道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

弟道 (Danh từ)

dì dào
01

Đạo nghĩa, phép tắc mà người làm em trai cần tuân theo trong gia đình và xã hội.

做弟弟应遵守的道德规范。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟道

dào

Các từ liên quan

弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
弟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
Hình thái radical:
⿹,丿,弚
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép