Bản dịch của từ 张若虚 trong tiếng Việt

张若虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

张若虚 (Danh từ)

zhāng ruò xū
01

Trương Nhược Hư (nhà thơ)

唐代著名诗人,以《春江花月夜》闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 张若虚

zhāng

ruò

Các từ liên quan

张三
张三中
张三李四
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
张
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép