Bản dịch của từ 弢迹匿光 trong tiếng Việt

弢迹匿光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

弢迹匿光 (Tính từ)

tāo jì nì guāng
01

Ẩn mình giấu tài; che giấu khả năng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弢迹匿光

tāo

guāng

Các từ liên quan

弢光
弢弓
弢敛
弢藏
弢袠
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
光临
光亮
光仪
弢
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
㢭, 套, 韜, 𡸅, 𢎼, 𩎢
Hình thái radical:
⿰弓𠬢
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép