ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弢迹匿光
Bảng phân tích âm vị 弢
Tāo
Ẩn mình giấu tài; che giấu khả năng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tāo
弢
jì
迹
nì
匿
guāng
光
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép