Bản dịch của từ 弥补吸精 trong tiếng Việt
弥补吸精
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
弥补吸精 (Thành ngữ)
【mí bǔ xī jīng】
01
Bù gan bú jìng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥补吸精
mí
弥
bǔ
补
xī
吸
jīng
精
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤍
㜷
麛
戂
䥸
䌕
藌
猕
谜
攠
䌘
䋛
攠
芈
羋
㳽
蔝
蝆
侎
䱊
脒
濔
銤
米
弤
彂
弘
弹
彀
㢵
弝
弮
弡
㢲
弢
㢩
拙
佻
岰
陋
㑍
㹦
弪
癷
䏐
迲
𠃯
拚
弥补
弥漫
弥勒
弥撒
弥合
弥留
须弥
弥散
弥望
沙弥
