Bản dịch của từ 弦乐 trong tiếng Việt

弦乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦乐 (Danh từ)

xián yuè
01

Nhạc dùng cho đàn dây

弦乐一般是指西洋管弦乐队中的弦乐组(小提琴,中提琴,大提琴,低音提琴)。可以合奏的乐器很多,在西洋弦乐方面最常见的是弦乐四重奏(第一小提,第二小提琴,中提琴,大提琴)不过形式也不固定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦乐

xián

yuè

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐器
弦刃
弦切角
弦匏
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép