Bản dịch của từ 弦切角 trong tiếng Việt

弦切角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦切角 (Danh từ)

xián qiē jiǎo
01

Góc giữa tiếp tuyến và cát tuyến

圆的切线和过切点的弦所成的角

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦切角

xián

qiē

jiǎo

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦匏
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
角争
角亢
角人
角仗
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép