Bản dịch của từ 弯弯绕 trong tiếng Việt
弯弯绕
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
弯弯绕 (Động từ)
【wān wān rào】
01
Di chuyển theo hướng cong, không thẳng
物体或人沿着曲折的路线走,或动作是弯曲的,不是直线的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
弯弯绕 (Danh từ)
【wān wān rào】
01
Lời nói vòng vo, không trực tiếp
形容说话或表达不直接,绕来绕去,不直截了当。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯弯绕
wān
弯
wān
弯
rào
绕
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 彎
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,弓
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彎
灣
湾
毌
鋺
塆
捥
蜿
潫
壪
夗
埦
㣅
㢰
弦
彂
弤
彋
弽
㣂
弨
㢱
㢺
弲
枾
度
胂
䄳
咧
㳘
耇
㑘
轻
㧝
䢘
玴
拐弯
弯曲
弯路
转弯
弯腰
弯头
弯弯
遛弯
掰弯
弯道
