Bản dịch của từ 弶网 trong tiếng Việt

弶网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

弶网 (Danh từ)

jiàng wǎng
01

Lưới dùng để bắt chim hoặc thú, gọi là mạng bắt thú.

1.捕捉鸟兽的罗网。

Ví dụ
02

Loại lưới đánh cá hình phễu nửa kín, dùng để bắt cá giống trong sông, bao gồm thân lưới làm bằng vải bông hoặc vải gai và khung tre hoặc gỗ gọi là ''.

2.张捕江河中天然鱼苗的一种工具。网由棉﹑麻布制成的半漏斗形网身和集鱼的网箱两部分组成;支撑网身的竹或木架叫“弶”。有网口不能随水位涨落的硬弶和能随水位涨落的软弶两种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弶网

jiàng

wǎng

Các từ liên quan

网兜
网具
网友
弶
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
摾, 𢐷, 𢐻, 𣚦
Hình thái radical:
⿰弓京
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép