Bản dịch của từ 弹丸之地 trong tiếng Việt

弹丸之地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

弹丸之地 (Thành ngữ)

dàn wán zhī dì
01

Nơi chật hẹp nhỏ bé; chỗ nhỏ xíu

像弹丸那么大的地方形容地方狭小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹丸之地

dàn

wán

zhī

弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép