Bản dịch của từ 弹子房 trong tiếng Việt
弹子房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹子房 (Danh từ)
【dàn zǐ fáng】
01
Quán/bãi chơi bi-a, nơi bố trí bàn/bàn bi-a để người ta chơi giải trí (Hán-Việt: đạn tử phòng → phòng chơi bi-a)
设置撞球供人游戏娱乐的场所。
Ví dụ
02
Phòng bi-a / sòng bi-a (nơi chơi bi-a, cũng gọi là “sân bắn bi” hoặc “quán bida”)
或称为「撞球场」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹子房
dàn
弹
zǐ
子
fáng
房
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澹
誕
唌
䳉
䨢
儋
沊
訑
彈
霮
噉
醈
壜
䕊
昙
譚
談
罎
谭
覃
憛
坛
䉡
譠
㢱
弬
彋
強
弭
㢾
弤
弓
弛
㢺
弔
彆
訫
𠋧
梾
𠋈
逮
國
㥅
訬
瓺
窚
㭩
羚
炸弹
子弹
弹幕
导弹
弹片
弹弓
炮弹
弹窗
核弹
回弹
弹性
弹簧
反弹
弹琴
弹奏
弹出
弹力
弹劾
弹跳
弹指
