Bản dịch của từ 弹腿 trong tiếng Việt
弹腿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹腿 (Động từ)
【dàn tuǐ】
01
Một môn quyền thuật Bắc phái chú trọng chân: nhiều động tác bật, cong, đạp, đá; xuất chân nhanh như dây cung, có nguồn gốc truyền thuyết từ Hà Nam hoặc Sơn Đông.
一种拳术。相传此拳出自河南潭家沟;一说为山东龙潭寺和尚所创。是北派拳术的一支流派。注重练腿,尤多弹射、弯曲、蹬、踢等动作;出腿时迅猛异常,有如弹弓激射而出,所以称为「弹腿」。
Ví dụ
02
Đá chân, giật/duỗi chân (hành động nhấc hoặc bật chân, thường để giữ ấm hoặc làm mềm cơ)
或作「潭腿」、「谭腿」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹腿
tán
弹
tuǐ
腿
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澹
誕
唌
䳉
䨢
儋
沊
訑
彈
霮
噉
醈
壜
䕊
昙
譚
談
罎
谭
覃
憛
坛
䉡
譠
㢱
弬
彋
強
弭
㢾
弤
弓
弛
㢺
弔
彆
訫
𠋧
梾
𠋈
逮
國
㥅
訬
瓺
窚
㭩
羚
炸弹
子弹
弹幕
导弹
弹片
弹弓
炮弹
弹窗
核弹
回弹
弹性
弹簧
反弹
弹琴
弹奏
弹出
弹力
弹劾
弹跳
弹指
