Bản dịch của từ 强弩之末 trong tiếng Việt

强弩之末

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强弩之末 (Trạng từ)

qiáng nǔ zhī mò
01

Nỏ mạnh hết đà; thế suy sức yếu; sa cơ lỡ vận, sức cùng lực tận

《汉书·韩安国传》:'强弩之末,力不能入鲁缟'强弩射出的箭,到最后力量弱了,连鲁缟 (薄绸子) 都穿不透,比喻很强的力量已经微弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强弩之末

qiáng

zhī

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
之个
之乎者也
之任
之前
末上
末世
末业
末主
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép