Bản dịch của từ 强弩之极 trong tiếng Việt

强弩之极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强弩之极 (Tính từ)

qiáng nǔ zhī jí
01

Cung mạnh đến cực độ; sức mạnh đã cạn kiệt; cực điểm của sức mạnh; đỉnh cao của sức mạnh

在某种能力或力量达到极限的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强弩之极

qiáng

zhī

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
之个
之乎者也
之任
之前
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép