Bản dịch của từ 归宗 trong tiếng Việt

归宗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

归宗 (Động từ)

guī zōng
01

Trả về họ tộc, nhận lại gốc gác tổ tiên (ví dụ: nhận tổ quay về họ hàng, như「认祖归宗」—quay về nguồn cội)

嗣子还其本族本宗。。如:「认祖归宗」。

Ví dụ
02

Quy hướng, quy y, tôn thờ làm nguồn gốc; trở về chốn cội nguồn (thường dùng trong văn học/thuật ngữ tôn giáo/philosophy)

归依而宗奉。。如:「万法归宗」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Về nhà cha mẹ (phụ nữ khi chồng chết hoặc ly hôn trở về nhà mẹ) — Hán-Việt: quy tông/qui tông

父死女归,夫死妇归,或妇人离婚后回娘家。。仪礼.丧服:「妇人虽在外,必有归宗。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 归宗

guī

zōng

归
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
歸, 帰, 㱕, 䢜, 𡚖, 𡹙, 𢅦, 𣦨, 𤾤, 𥇳, 𨓼, 𨺔, 𨺜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép