Bản dịch của từ 归福 trong tiếng Việt
归福
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
归福 (Động từ)
【guī fú】
01
Cầu xin được hưởng phúc báo; cầu phúc (thường trong bối cảnh tế lễ,祈祷 để mọi phúc lành trở về mình)
祈祷福报。。史记.卷十.孝文本纪:「今吾闻祠官祝厘,皆归福朕躬,不为百姓,朕甚愧之。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lễ phẩm hiến tế (thịt, vật phẩm dâng lên khi tế lễ) — đồ lễ được đưa về, quy về để cúng
献上祭祀时所用的牲肉。。国语.晋语二:「今夕君梦齐姜,必速祠而归福。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 归福
guī
归
fú
福
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 歸, 帰, 㱕, 䢜, 𡚖, 𡹙, 𢅦, 𣦨, 𤾤, 𥇳, 𨓼, 𨺔, 𨺜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硅
媯
摫
槼
龟
䲅
邽
胿
鬹
鬶
規
窐
当
彗
彐
彟
彚
录
彠
号
甲
𠃟
𠔅
㓜
未
目
用
扒
㐱
奶
㐴
归纳
回归
归属
归宿
归还
归档
归来
归咎
总归
海归
