Bản dịch của từ 当元 trong tiếng Việt

当元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤdangthanh ngang

当元 (Danh từ)

dāng yuán
01

Láy nghĩa cổ: lúc đầu, ban sơ; nguyên bản, trước đây (文言用法, tương đương “当初”“原本”)

当初、原先。。元.郑光祖.周公摄政.楔子:「陛下当元本只是吊民伐罪,今来有罪的伐了,有功的赏了,也有纣子武庚,合维殷祀,若不封赠,恐失前言。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cách viết khác của 「当原」; chỉ người hoặc địa điểm làm gốc, làm trung tâm (theo chữ nghĩa: ‘đứng ở trung tâm, làm cốt lõi’), thường gặp trong văn liệu cổ

亦作「当原」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 当元

dāng

yuán

当
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤ, ㄉㄤˋ】【ĐƯƠNG, ĐÁNG】
Các biến thể:
噹, 當, 儅, 𡭠, 𢑐, 𨼴
Hình thái radical:
⿱,⺌,彐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép