Bản dịch của từ 录用 trong tiếng Việt

录用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

录用 (Động từ)

lù yòng
01

Tuyển dụng; được nhận

指经过一定的考核、审查程序,决定接纳某人担任某个职位或从事某项工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Áp dụng; chấp nhận

表示接纳、使用某些观点、建议、材料等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 录用

yòng

录
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
彔, 錄, 録, 𢑗, 𧧱
Hình thái radical:
⿱,彐,⺢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép