Bản dịch của từ 彘牢 trong tiếng Việt
彘牢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
彘牢 (Danh từ)
【zhì láo】
01
Chuồng lợn; chỗ nhốt heo (chuồng, quây quanh để giữ lợn)
猪圈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彘牢
zhì
彘
láo
牢
Các từ liên quan
彘卢
彘肩斗酒
彘豪
彘颅
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
- Các biến thể:
- 𠅰, 𢑣, 𥏉
- Hình thái radical:
- ⿱,彑,⿲,匕,矢,匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一一ノ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝰
瓆
螲
織
秷
㨖
忮
旘
㜱
扻
垁
駤
彜
彖
彙
彔
彝
彑
𠋴
粭
喂
溌
铸
絤
傑
腌
罥
矟
䛏
䔃
人彘
狗彘
杀彘教子
狗彘不若
狗彘不食
