Bản dịch của từ 彘颅 trong tiếng Việt
彘颅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
彘颅 (Danh từ)
【zhì lú】
01
Từ cổ chỉ “đầu lợn” (xem 彘首); hình ảnh đầu lợn trong văn liệu cổ
见“彘首”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彘颅
zhì
彘
lú
颅
Các từ liên quan
彘卢
彘牢
彘肩斗酒
彘豪
颅内压
颅腔
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
- Các biến thể:
- 𠅰, 𢑣, 𥏉
- Hình thái radical:
- ⿱,彑,⿲,匕,矢,匕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一一ノ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝰
瓆
螲
織
秷
㨖
忮
旘
㜱
扻
垁
駤
彜
彖
彙
彔
彝
彑
𠋴
粭
喂
溌
铸
絤
傑
腌
罥
矟
䛏
䔃
人彘
狗彘
杀彘教子
狗彘不若
狗彘不食
