Bản dịch của từ 彘首 trong tiếng Việt

彘首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

彘首 (Danh từ)

zhì shǒu
01

Đầu lợn (tên cổ, cũng gọi là 彘卢彘颅)

1.亦称“彘卢”。亦称“彘颅”。

Ví dụ
02

Một loại cỏ (草名),俗稱天名精古籍記載的一種草本植物名

2.草名。又名天名精。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彘首

zhì

shǒu

Các từ liên quan

彘卢
彘牢
彘肩斗酒
彘豪
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
彘
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
𠅰, 𢑣, 𥏉
Hình thái radical:
⿱,彑,⿲,匕,矢,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一一ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép