Bản dịch của từ 彝场 trong tiếng Việt

彝场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝场 (Danh từ)

yí chǎng
01

Khu đất của người(yí)(xưa gọi là 夷场),chỉ khu vực như khu ngoại quốc hoặc khu cư trú, tương tự 'khu nhượng địa/thuê đất' (từ cổ, ít dùng)

夷场。指租界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝场

chǎng

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
场人
场化
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép