Bản dịch của từ 彝数 trong tiếng Việt

彝数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝数 (Danh từ)

yí shù
01

Luật lệ cổ, phương thức thường dùng (theo nghĩa cổ: 'thường pháp')

常法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝数

shù

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
数一数二
数不着
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép