Bản dịch của từ 彝经 trong tiếng Việt

彝经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝经 (Danh từ)

yí jīng
01

Cổ điển, sách cổ (những bản kinh điển xưa); thường chỉ các sách lễ pháp, kinh điển cổ truyền

旧典;常典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝经

jīng

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép