Bản dịch của từ 彟矩 trong tiếng Việt

彟矩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuē

ㄩㄝyuethanh ngang

彟矩 (Danh từ)

huò jǔ
01

Tiêu chuẩn; khuôn phép, phép tắc (đo lường hành vi, pháp)

尺度;法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彟矩

yuē

Các từ liên quan

矩则
矩券
矩坐
矩度
彟
Bính âm:
【yuē】【ㄩㄝ】【HOẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,寻,蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép