Bản dịch của từ 形态 trong tiếng Việt
形态
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形态 (Danh từ)
【xíng tài】
01
Hình dạng; hình dáng (chỉ dáng vẻ hoặc cấu trúc bên ngoài của một sự vật)
形状、姿态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thái (hình thức biến đổi bên trong của từ)
语法学上指词的内部变化形式,包括构词形式和词形变化形式,是语法的一部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hình dạng (chỉ trạng thái hoặc diện mạo mà một sự vật thể hiện ra)
事物的表现形式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形态
xíng
形
tài
态
Các từ liên quan
形上
形下
态势
态度
态度测验
态浓
态状
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
