Bản dịch của từ 形态学 trong tiếng Việt

形态学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形态学 (Danh từ)

xíng tài xué
01

Hình thái học (khoa học nghiên cứu sinh vật)

研究生物体外部形状、内部构造及其变化的科学

Ví dụ
02

Hình thái học (nghiên cứu hình thái biến đổi trong ngữ pháp học)

语法学中研究词的形态变化的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形态学

xíng

tài

xué

形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép