Bản dịch của từ 彩砖 trong tiếng Việt
彩砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
彩砖 (Danh từ)
【cǎi zhuān】
01
Gạch mầu
彩砖是所有路面砖的统称,环保砖则是其中之一是利用粉煤灰、煤渣、煤矸石、尾矿渣、化工渣或者天然砂、海涂泥等(以上原料的一种或数种)作为主要原料,用水泥做凝固剂,不经高温煅烧而制造的一种新型墙体材料,广泛应用于各类广场、宾馆、会所、人行道、小区道路、停车场、步行街、露天娱乐场等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩砖
cǎi
彩
zhuān
砖
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
- Các biến thể:
- 啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
- Hình thái radical:
- ⿰,采,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睬
婇
啋
綵
采
棌
寀
毝
採
倸
踩
䐆
㣓
㣑
彧
彮
彰
彤
㣊
㣏
㣌
彯
彣
彬
𠋺
谚
崙
䀽
帺
眶
訨
帳
崍
菖
㴁
理
精彩
彩虹
色彩
彩色
彩票
彩礼
光彩
喝彩
彩排
彩妆
