Bản dịch của từ 彩超 trong tiếng Việt

彩超

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

彩超 (Danh từ)

cǎi chāo
01

Siêu âm màu

彩色B超的简称。做B超时,彩色图像使人更容易发现微小病变,有利于提高诊断的准确性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩超

cǎi

chāo

彩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
Các biến thể:
啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
Hình thái radical:
⿰,采,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép