Bản dịch của từ 彪口 trong tiếng Việt

彪口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪口 (Danh từ)

biāo kǒu
01

Ẩn dụ chỉ vùng đất hiểm trở, nguy hiểm, khó đi lại.

比喻险恶之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪口

biāo

kǒu

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪壮
彪形
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép