Bản dịch của từ 彪文 trong tiếng Việt

彪文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪文 (Danh từ)

biāo wén
01

Vẻ đẹp, sự rực rỡ của văn chương hoặc phong thái văn học.

文采盛貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪文

biāo

wén

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
文丈
文不加点
文不对题
文丐
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép