Bản dịch của từ 彰施 trong tiếng Việt
彰施
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
彰施 (Động từ)
【zhāng shī】
01
Phô bày, tỏ rõ ra ngoài (làm cho sáng tỏ, công khai thể hiện)
1.明施。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phô bày, làm nổi bật rõ rệt (trưng bày, thể hiện một cách sáng rõ)
2.鲜明地展现出来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彰施
zhāng
彰
shī
施
Các từ liên quan
彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
施与
施丹傅粉
施为
施主
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 遧
- Hình thái radical:
- ⿰,章,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獐
樟
張
粻
餦
竜
弡
鏱
漳
张
蟑
嫜
影
彪
彬
彮
㣍
彧
彡
㣌
㣊
彤
㣒
彦
榭
塹
潋
㡭
嫰
魟
㾶
辕
塼
瑫
慡
㮿
表彰
彰显
彰化
昭彰
彰明
彰扬
彰武
彰彰
彰化市
彰化县
