Bản dịch của từ 彰灼 trong tiếng Việt
彰灼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
彰灼 (Tính từ)
【zhāng zhuó】
01
Rõ ràng, hiển nhiên; nổi bật, dễ nhận thấy (thường mô tả điều tốt hoặc đặc điểm rõ nét)
1.昭著﹐显明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rõ rệt, hiển hách; chỉ sự nổi bật, vang danh, thanh thế lẫy lừng
2.指显赫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彰灼
zhāng
彰
zhuó
灼
Các từ liên quan
彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
灼亮
灼体
灼剥
灼地
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 遧
- Hình thái radical:
- ⿰,章,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獐
樟
張
粻
餦
竜
弡
鏱
漳
张
蟑
嫜
影
彪
彬
彮
㣍
彧
彡
㣌
㣊
彤
㣒
彦
榭
塹
潋
㡭
嫰
魟
㾶
辕
塼
瑫
慡
㮿
表彰
彰显
彰化
昭彰
彰明
彰扬
彰武
彰彰
彰化市
彰化县
