Bản dịch của từ 彰验 trong tiếng Việt

彰验

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

彰验 (Danh từ)

zhāng yàn
01

Bằng chứng rõ ràng, chứng cứ minh bạch (chỉ bằng chứng khiến điều gì đó hiển nhiên)

指明确的证据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彰验

zhāng

yàn

Các từ liên quan

彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
彰
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,章,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép