Bản dịch của từ 影壁 trong tiếng Việt

影壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影壁 (Danh từ)

yǐng bì
01

Bức tường chiếu bóng

照壁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tường xây làm bình phong ở cổng

大门内或屏门内做屏蔽的墙壁也有木制的,下有底座,可以移动,上面像屋脊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bức tường phù điêu

指塑有各种形象的墙壁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影壁

yǐng

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép